# Thảo luận và phân tích của Ban TGĐ

## Phân tích hiệu quả tài chính hợp nhất

Bảng dưới đây trình bày báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh hợp nhất cho các năm tài chính kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2025 và 2024.

|  | 2025<br>(Tỷ đồng) | 2024<br>(Tỷ đồng) |
| --- | --- | --- |
| Doanh thu thuần từ bán hàng và cung cấp dịch vụ | 10.894 | 9.273 |
| Giá vốn hàng bán và dịch vụ cung cấp | (6.889) | (5.847) |
| Lợi nhuận gộp | 4.005 | 3.426 |
| Doanh thu tài chính | 213 | 158 |
| Chi phí tài chính | (193) | (177) |
| \- Trong đó: Chi phí lãi vay | (138) | (145) |
| Lỗ từ công ty liên kết | (94) | (392) |
| Chi phí bán hàng | (2.558) | (1.971) |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | (1.318) | (1.330) |
| Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh | 57 | (286) |
| Lỗ khác | (178) | (449) |
| Tổng lỗ kế toán trước thuế | (121) | (735) |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành | (131) | (80) |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại | (74) | (365) |
| Lỗ sau thuế TNDN | (326) | (1.180) |

## Doanh thu thuần

Doanh thu thuần tăng 17% so với cùng kỳ năm trước, đạt 10.894 tỷ đồng, nhờ tăng trưởng trên diện rộng ở cả bốn mảng kinh doanh cốt lõi. Kết quả này cho thấy khả năng chống chịu của cơ cấu kinh doanh đa dạng và giảm sự phụ thuộc vào bất kỳ nguồn doanh thu đơn lẻ nào.

| Doanh thu theo mảng (tỷ đồng) | 2025<br>(Tỷ đồng) | 2024<br>(Tỷ đồng) |
| --- | --- | --- |
| Games | 7.054 | 6.504 |
| Zalo & AI | 1.718 | 1.248 |
| Fintech | 1.111 | 754 |
| GreenNode | 774 | 495 |
| Các đầu tư dài hạn khác | 238 | 272 |
| Hợp nhất | 10.894 | 9.273 |

Mảng Trò chơi trực tuyến đóng góp 65% doanh thu hợp nhất, đạt mức tăng trưởng 8% so với cùng kỳ năm trước nhờ danh mục game chủ lực đã được khẳng định và việc ra mắt thành công các tựa game mới. Mảng Zalo & AI tăng 38% so với cùng kỳ, được thúc đẩy bởi hoạt động tạo doanh thu từ Dịch vụ giá trị gia tăng (VAS) mạnh mẽ và đà triển khai Giải pháp doanh nghiệp ngày càng mở rộng trên nền tảng gần 80 triệu người dùng hoạt động hằng tháng (MAU). Mảng Zalopay tăng mạnh 47% so với cùng kỳ, dẫn dắt bởi khối lượng thanh toán cốt lõi duy trì ổn định và việc mở rộng thành công các sản phẩm cho vay và đầu tư có biên lợi nhuận cao hơn. Mảng GreenNode tăng 57% so với cùng kỳ, được thúc đẩy bởi đà tiếp nhận nhanh dịch vụ GPU-as-a-Service cho các tác vụ AI của doanh nghiệp.

## Kết quả hoạt động kinh doanh

- Giá vốn hàng bán và dịch vụ cung cấp tăng 18% so với cùng kỳ năm trước, đạt 6.889 tỷ đồng, phù hợp với tốc độ tăng doanh thu, phản ánh chi phí bản quyền, phí phân phối trả cho Google và Apple, chi phí nhân sự cao hơn và chi phí khấu hao máy chủ AI tại GreenNode.
- Lợi nhuận gộp tăng 17%, đạt 4.005 tỷ đồng; biên lợi nhuận gộp duy trì ổn định ở mức 37%.
- Doanh thu tài chính tăng 35%, đạt 213 tỷ đồng nhờ lãi từ việc thoái vốn VNG Solutions, Ecotruck, VRC Vietnam và VRC Singapore, cùng với thu nhập lãi cao hơn.
- Chi phí tài chính tăng 9%, đạt 193 tỷ đồng, chủ yếu do các khoản dự phòng cho đầu tư dài hạn và ghi giảm giá trị đầu tư (VNG Technologies, Victoria Shanghai); phần lớn mang tính một lần.
- Phần lỗ từ các công ty liên kết thu hẹp 76% còn 94 tỷ đồng, nhờ mức trích lập suy giảm thấp hơn và đóng góp từ liên doanh NCV.
- Chi phí bán hàng tăng 30%, đạt 2.558 tỷ đồng (23% doanh thu so với 21% năm 2024), phản ánh các khoản đầu tư cho thu hút người dùng mới và xây dựng thương hiệu, cùng với phí hoa hồng cao hơn.
- Chi phí quản lý doanh nghiệp nhìn chung đi ngang ở mức 1.318 tỷ đồng, giảm xuống còn 12% doanh thu so với 14% năm trước; đòn bẩy hoạt động ngày càng rõ nét.
- Lỗ khác thuần ở mức 178 tỷ đồng, cải thiện 60% so với cùng kỳ năm trước nhờ các khoản trích lập dự phòng thấp hơn.
- Lỗ sau thuế thu hẹp 72% còn 326 tỷ đồng; lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh chuyển từ mức lỗ 286 tỷ đồng sang lãi 57 tỷ đồng.

## Thanh khoản và dòng tiền

Tập đoàn duy trì vị thế thanh khoản vững mạnh tại ngày 31 tháng 12 năm 2025, được hỗ trợ bởi dòng tiền từ hoạt động kinh doanh cải thiện và kỷ luật trong phân bổ vốn. Vị thế tiền mặt ròng tăng lên 3.337 tỷ đồng, hơn gấp đôi so với năm 2024.

|  | 2025<br>(Tỷ đồng) | 2024<br>(Tỷ đồng) |
| --- | --- | --- |
| Tiền và các khoản tương đương tiền | 4.806 | 2.743 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn ngắn hạn | 926 | 60 |
| Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn dài hạn | 0 | 823 |
| Tổng tiền, tương đương tiền và đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 5.732 | 3.627 |
| Vay ngắn hạn | (1.296) | (755) |
| Vay dài hạn | (1.098) | (1.249) |
| Tổng vay nợ | (2.394) | (2.004) |
| Tiền ròng | 3.337 | 1.623 |
| Tóm tắt báo cáo lưu chuyển tiền tệ |  |  |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh | 1.836 | 843 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | (234) | (2.459) |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính | 452 | 516 |
| Lưu chuyển tiền và tương đương tiền thuần trong năm | 2.054 | (1.100) |

Ghi chú: Các con số có thể không khớp chính xác do làm tròn.

Tổng dư nợ vay tăng lên 2.394 tỷ đồng, chủ yếu do các hạn mức vay ngắn hạn tại MSB phục vụ vốn lưu động tăng lên, được bù trừ một phần bởi các khoản trả nợ dài hạn theo lịch. Các khoản vay dài hạn liên quan đến MSB (trung tâm dữ liệu), Vietcombank (máy chủ và thiết bị) và Deutsche Bank (máy chủ AI GPU cho GreenNode).

## Các chỉ số tài chính chủ yếu

| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 |
| --- | --- | --- |
| Hệ số thanh toán ngắn hạn | 0,9 | 0,7 |
| Hệ số thanh toán nhanh | 0,9 | 0,7 |
| Hệ số Nợ/Tổng tài sản | 0,2 | 0,2 |
| Hệ số Nợ/Vốn chủ sở hữu (VCSH) | 2,7 | 1,8 |
| Vòng quay hàng tồn kho | 100,7 | 89,6 |
| Vòng quay tổng tài sản | 1,0 | 1,0 |
| Tỷ suất lợi nhuận sau thuế | (3,0%) | (12,7%) |
| Tỷ suất sinh lời trên VCSH (ROE) | (36,6%) | (106,5%) |
| Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) | (2,9%) | (12,5%) |
| Biên lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh | 0,5% | (3,1%) |

Các chỉ số thanh khoản cải thiện lên 0,9 lần từ 0,7 lần; tỷ lệ Nợ/Tổng tài sản duy trì ổn định ở mức 0,2 lần. Tỷ lệ Nợ/Vốn chủ sở hữu tăng lên 2,7 lần từ 1,8 lần, phản ánh dư nợ vay cao hơn và biến động của vốn chủ sở hữu. Các chỉ số khả năng sinh lời cải thiện đáng kể: biên lợi nhuận sau thuế (PAT) thu hẹp còn (3,0%) từ (12,7%); ROA và ROE cải thiện nhờ lỗ ròng thu hẹp; biên lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh chuyển sang mức dương, tương ứng với tăng trưởng doanh thu mạnh hơn, hiệu quả kiểm soát chi phí và đòn bẩy hoạt động khi các khoản đầu tư trước đây bắt đầu đóng góp vào kết quả.

## Các chỉ số tài chính ngoài khuôn khổ GAAP

| Tỷ đồng trừ khi có ghi chú khác | 2025<br>(Tỷ đồng) | 2024<br>(Tỷ đồng) |
| --- | --- | --- |
| Tổng bookings cho mảng Trò chơi trực tuyến | 8.162 | 7.232 |
| Tổng bookings thị trường quốc tế cho mảng Trò chơi trực tuyến | 1.434 | 1.639 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh sau điều chỉnh | 856 | 302 |
| Biên lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh sau điều chỉnh | 8% | 3% |

Tổng bookings cho mảng Games & Entertainment tăng 13% so với cùng kỳ năm trước, đạt 8.162 tỷ đồng, nhờ đóng góp từ các tựa game chủ lực (PUBG Mobile, Play Together) và các tựa game mới ra mắt (MU Angel War, Ballistic Hero). Bookings thị trường quốc tế giảm nhẹ do kết quả hoạt động thấp hơn tại một số thị trường nước ngoài. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh sau điều chỉnh tăng gần ba lần, đạt 856 tỷ đồng, với biên lợi nhuận mở rộng từ 3% lên 8%, phản ánh đòn bẩy hoạt động rõ nét, kỷ luật kiểm soát chi phí và khả năng tạo doanh thu được cải thiện.
